NextGen Blog & News

Latest recruitment trends and success stories from our community.

Leedcode Coding Questions
January 28, 2026

Leedcode Coding Questions

10 LeetCode Patterns quan trọng nhất (học đúng pattern, không cần cày mù) Phỏng vấn software không kiểm tra bạn giải được bao nhiêu bài, mà kiểm tra bạn nhận ra pattern nhanh đến đâu. Dưới đây là 10 pattern LeetCode xuất hiện dày đặc nhất trong FAANG và big tech, cùng lý do vì sao bạn phải nắm. Two Pointers Dùng khi có array/string và cần tối ưu từ O(n²) xuống O(n). Nhận diện qua điều kiện so sánh hai đầu, hoặc di chuyển con trỏ dựa trên rule. Sliding Window Áp dụng cho bài toán subarray/substring liên tục. Trọng tâm là duy trì window hợp lệ và cập nhật state khi expand/shrink. Hash Map / Frequency Count Pattern đổi space lấy time. Gặp khi cần lookup nhanh, đếm tần suất, hoặc kiểm tra tồn tại. Fast & Slow Pointers Thường gặp trong linked list hoặc cycle detection. Nhận diện khi đề có hint về vòng lặp, middle point, hoặc repeated state. Binary Search (Search on Answer) Không chỉ tìm phần tử, mà tìm giá trị thỏa điều kiện. Gặp khi đề có monotonic property và hỏi min/max hợp lệ. DFS / BFS (Tree & Graph) DFS cho chiều sâu, BFS cho mức độ. Nhận diện khi bài toán liên quan đến traversal, connectivity, shortest path theo level. Backtracking Gặp khi cần liệt kê tất cả khả năng: subset, permutation, combination. Quan trọng nhất là prune sớm. Dynamic Programming (1D/2D) Dùng khi bài toán có subproblem lặp lại. Phải xác định rõ state, transition và base case trước khi code. Monotonic Stack / Queue Xuất hiện trong bài toán next greater/smaller, histogram, sliding window max. Pattern này giúp giảm O(n²) xuống O(n). Heap / Priority Queue Dùng khi cần top K, merge nhiều stream, hoặc xử lý data theo độ ưu tiên. Thường kết hợp với hash map hoặc two pointers. Cách học pattern hiệu quả (quan trọng hơn danh sách) Mỗi pattern: học 2–3 bài chuẩn, không cày lan man Trước khi code: tự hỏi đề này map vào pattern nào Sau khi giải: rút ra trigger nhận diện pattern Khi interview: nói rõ vì sao chọn pattern đó LeetCode không khó vì thuật toán phức tạp, mà khó vì nhiều người giải từng bài rời rạc. Khi bạn tư duy theo pattern, tốc độ và độ chính xác sẽ tăng rất nhanh, đặc biệt trong phỏng vấn FAANG.

Những lỗi resume rất nhiều người mắc nhưng không hề nhận ra
January 28, 2026

Những lỗi resume rất nhiều người mắc nhưng không hề nhận ra

Bullet point có vẻ hoành tráng nhưng không có impact Nhiều dòng nhìn rất “professional” nhưng không trả lời được câu hỏi then chốt: kết quả là gì. Nếu sau mỗi bullet recruiter phải tự hỏi so what, resume đó gần như chắc chắn bị loại. Một bullet tốt phải cho thấy giá trị tạo ra, không chỉ là việc đã làm. Ngôn ngữ quá chung chung, khó phân biệt vai trò cá nhân Các cụm như worked on, involved in, assisted with xuất hiện rất nhiều trong resume yếu. Chúng khiến recruiter không rõ bạn là người chủ động hay chỉ tham gia. Resume mạnh luôn cho thấy bạn chịu trách nhiệm phần nào và mức độ ownership ra sao. Đặt thứ tự bullet sai, giấu điểm mạnh của chính mình Recruiter thường chỉ đọc 1–2 dòng đầu của mỗi experience. Nếu dòng đầu chỉ là task nhẹ, còn impact thật sự nằm ở các dòng dưới, khả năng cao họ sẽ không đọc tới. Bullet mạnh nhất phải được đưa lên trước. Resume bị “overfit” cho role cũ, không đổi ngôn ngữ theo role mới Cùng một kinh nghiệm nhưng apply các role khác nhau cần nhấn mạnh khác nhau. Apply analyst: insight, decision support, business impact Apply engineer: system, scalability, reliability Apply PM: ownership, trade-off, stakeholder Giữ nguyên một cách viết cho mọi role là lý do nhiều resume tốt vẫn rớt. Phần skills liệt kê quá nhiều, không phục vụ sàng lọc Listing skill không phải để chứng minh bạn biết nhiều, mà để xác nhận bạn biết đúng. Danh sách quá dài khiến recruiter nghi ngờ mức độ thành thạo. Nên ưu tiên skill sát JD và để experience chứng minh. Quá nhiều project nhỏ, thiếu chiều sâu Recruiter không cần 10 project tutorial. Họ cần 1–3 project có bối cảnh rõ, decision cụ thể, trade-off hợp lý và kết quả đo được. Ít nhưng sắc luôn tốt hơn nhiều nhưng loãng. Thiếu nhất quán về tense, format và chi tiết nhỏ Dùng lẫn quá khứ và hiện tại, cách viết số liệu không đồng nhất, spacing lệch nhẹ. Những lỗi này không nghiêm trọng riêng lẻ, nhưng cộng lại tạo cảm giác thiếu attention to detail.

How to Create an ATS friendly resume
January 28, 2026

How to Create an ATS friendly resume

Dạo này mình đọc rất nhiều resume của các bạn apply ở Mỹ và có một sự thật hơi phũ nhưng cần nói thẳng: ATS không giúp bạn được chọn, nó chỉ quyết định bạn có bị loại trong 10–20 giây đầu hay không. Và rất nhiều resume trông “đẹp” trên mắt người lại fail ngay ở bước này. ATS thực ra không thông minh như nhiều người nghĩ. Nó không hiểu “potential”, không cảm được “passion”, và cũng không quan tâm resume của bạn nhìn có aesthetic hay không. Nó chỉ làm một việc rất cơ bản: đọc chữ, dò keyword, hiểu cấu trúc, rồi quyết định có đẩy resume đó sang tay recruiter hay không. Vấn đề là rất nhiều bạn đang viết resume cho… người đọc, trong khi thứ đọc đầu tiên lại là máy. Một lỗi mình gặp rất nhiều là dùng template quá fancy. Hai cột, icon, logo, progress bar, chart kỹ năng, text box, Canva template nhìn rất đã mắt. Nhưng với ATS thì đó gần như là rác. Nó đọc lệch thứ tự, nhảy dòng lung tung, hoặc không đọc được luôn. Resume ATS-friendly thường nhìn rất “chán”: một cột, font cơ bản, spacing đều, không icon, không hình ảnh. Nhưng chán với mắt người, còn hơn là không bao giờ tới được mắt người. ATS cũng không “đoán” hộ bạn. Nếu job description ghi “financial modeling”, mà resume bạn viết “built valuation models” nhưng không hề có chữ financial modeling, thì rất có thể ATS không match. Không phải vì bạn yếu, mà vì bạn nói khác ngôn ngữ với hệ thống. Resume tốt không phải là resume sáng tạo, mà là resume biết mirror language từ JD một cách thông minh, không copy paste lộ liễu nhưng dùng đúng từ khóa. Một hiểu lầm khác là nhồi thật nhiều skill cho đủ keyword. ATS không chỉ check có hay không, mà recruiter phía sau sẽ check bạn có dùng skill đó thật không. Resume ATS-friendly không phải là resume dài, mà là resume clean và precise. Mỗi bullet nên có action rõ ràng, context rõ ràng, kết quả cụ thể. Những câu kiểu “responsible for”, “involved in”, “worked on” vừa yếu với ATS, vừa yếu với người đọc. ATS cũng rất kỵ mấy thứ tưởng như nhỏ: header/footer phức tạp, viết thông tin liên hệ trong textbox, dùng ký tự lạ, viết tắt khó hiểu, hoặc dùng tên công ty/role quá sáng tạo. Cái bạn gọi là “Data Ninja” hay “Finance Strategist” có thể rất cool, nhưng ATS không biết đó là gì.

Behavior-based interview
January 28, 2026

Behavior-based interview

Behavior-based interview không phải vòng phụ, mà là vòng “đọc người” Behavior-based interview dựa trên một nguyên tắc rất rõ: cách bạn đã hành xử trong quá khứ là chỉ báo tốt nhất cho cách bạn sẽ hành xử trong tương lai. Vì vậy interviewer không hỏi bạn sẽ làm gì, mà hỏi bạn đã từng làm gì trong những tình huống thật, có áp lực thật. Trọng tâm đầu tiên của dạng phỏng vấn này là hành vi trong quá khứ. Nhà tuyển dụng muốn thấy bạn đã phản ứng thế nào trước vấn đề, xung đột hay thất bại, chứ không phải câu trả lời lý tưởng trên lý thuyết. Kỹ năng có thể học, nhưng cách xử lý tình huống thì rất khó giả. Yếu tố thứ hai là bối cảnh cụ thể. Một câu trả lời tốt luôn có hoàn cảnh rõ ràng: bạn làm trong team nào, constraint là gì, áp lực đến từ đâu. Nếu câu chuyện quá chung chung, interviewer thường sẽ nghi ngờ độ thật hoặc mức độ ownership của bạn. Thứ ba là độ cụ thể và logic. Behavioral interview không cần dài, nhưng phải cho thấy bạn đã suy nghĩ, ra quyết định và chịu trách nhiệm như thế nào. Những câu trả lời mơ hồ, chỉ nói kết quả mà không nói quá trình, thường bị đánh giá thấp. Những câu hỏi về thay đổi, pivot hay học nhanh thường nhằm kiểm tra adaptability. Môi trường làm việc thực tế luôn thay đổi nhanh hơn mô tả công việc, nên interviewer muốn biết bạn phản ứng thế nào khi mọi thứ không đi theo kế hoạch. Cuối cùng là cultural fit. Không phải ai giỏi cũng hợp môi trường. Qua cách bạn kể chuyện, cách bạn nói về đồng đội, cấp trên và thất bại, interviewer có thể đoán khá chính xác bạn có phù hợp với văn h Thông qua các câu hỏi hành vi, interviewer đang âm thầm đánh giá nhiều thứ: problem-solving, communication, khả năng thích nghi, làm việc nhóm và cultural fit. Khi hỏi về một vấn đề khó, họ quan tâm cách bạn tiếp cận và ra quyết định. Khi hỏi về teamwork hay xung đột, họ nhìn vào cách bạn giao tiếp và xử lý bất đồng. Khi hỏi về thay đổi, họ đo mức độ linh hoạt của bạn. Lý do nhiều người rớt behavioral interview không phải vì kể chuyện dở, mà vì kể sai trọng tâm. Họ nói quá nhiều về thành tích, nhưng lại quá ít về hành vi. Trong behavioral interview, điều quan trọng nhất không phải là bạn đã đạt được gì, mà là bạn đã hành xử như thế nào để đạt được điều đó.

Resume Tips
January 28, 2026

Resume Tips

Resume hiệu quả không phải là resume đẹp nhất hay dài nhất, mà là resume sống sót được trong hệ thống tuyển dụng và khiến người đọc muốn gặp bạn. Dưới đây là những tips cốt lõi mình tổng hợp lại sau khi sửa và review rất nhiều resume cho thị trường Mỹ, đặc biệt là trong bối cảnh ATS + recruiter scan cực nhanh. Tip đầu tiên và quan trọng nhất là hiểu đúng vai trò của resume. Resume không giúp bạn được chọn, nó chỉ quyết định bạn có bị loại hay không. Recruiter trung bình dành 10–20 giây cho một CV ở vòng đầu. Vì vậy mục tiêu của resume là giúp người đọc trong vài giây đó trả lời được ba câu hỏi: bạn là ai, bạn có match role không, và có rủi ro gì không. Resume luôn phải được viết theo job description, không có khái niệm một bản dùng cho tất cả. Mỗi role khác nhau ưu tiên keyword khác nhau. ATS không đọc ý nghĩa câu văn, nó đọc pattern. Nếu JD nhấn mạnh ownership, data-driven decision, stakeholder collaboration mà resume của bạn toàn nói chung chung, bạn sẽ bị loại trước khi đến tay con người. Bullet point phải tập trung vào impact, không phải task. Sai lầm phổ biến nhất là mô tả bạn đã làm gì, thay vì kết quả của việc đó là gì. Một bullet tốt thường có cấu trúc: hành động cụ thể + phạm vi + kết quả đo được. Không cần metric quá hoành tráng, nhưng cần cho thấy bạn hiểu mình tạo ra giá trị ở đâu. Đừng viết resume như một bản mô tả công việc nội bộ. Recruiter không cần biết bạn dùng bao nhiêu công cụ, họ cần biết công cụ đó giúp giải quyết vấn đề gì. Thay vì liệt kê framework, hãy cho thấy bạn dùng chúng để cải thiện hiệu suất, giảm lỗi, tăng tốc độ hay hỗ trợ decision như thế nào. Mỗi bullet chỉ nên truyền tải một ý chính. Nếu một dòng quá dài hoặc chứa quá nhiều dấu phẩy, rất có khả năng người đọc sẽ bỏ qua. Resume tốt là resume mà mắt người đọc có thể lướt theo hình chữ F và vẫn bắt được ý chính ở mỗi dòng đầu. Thứ tự các mục trên resume nên ưu tiên theo mức độ liên quan với role, không phải theo thói quen. Với sinh viên hoặc new grad, experience và project liên quan nên được đưa lên trước, education không nhất thiết lúc nào cũng phải đứng đầu. Với người có kinh nghiệm, phần summary ngắn gọn 1–2 dòng có thể giúp recruiter định vị bạn nhanh hơn.

Select Language